Gainare Tottori kết quả livescore
Gainare Tottori
Tottori Bank Bird Stadium
Gainare Tottori Điểm
Gainare Tottori lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 9 | 2 | 4 | 3 | 8:9 | -1 | 10 | 1.11 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 10 | 5 | 1 | 4 | 15:16 | -1 | 16 | 1.60 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 19 | 7 | 5 | 7 | 23:25 | -2 | 26 | 1.37 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 9 | 2 | 6 | 1 | 5:2 | +3 | 12 | 1.33 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 10 | 3 | 4 | 3 | 7:10 | -3 | 13 | 1.30 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 19 | 5 | 10 | 4 | 12:12 | 0 | 25 | 1.32 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 9 | 1 | 5 | 3 | 3:7 | -4 | 8 | 0.89 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 10 | 5 | 2 | 3 | 8:6 | +2 | 17 | 1.70 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 19 | 6 | 7 | 6 | 11:13 | -2 | 25 | 1.32 | |
Bàn Thắng Đội
Gainare Tottori ghi bàn cứ mỗi 74 phút trong J.League 2
Gainare Tottori ghi trung bình 1.21 bàn mỗi trận
Gainare Tottori là đội đầu tiên ghi bàn trong 37% trong suốt J.League 2
Gainare Tottori không ghi được bàn trong 48% tại J.League 2
Gainare Tottori ghi trung bình 0.63 trong hiệp một mỗi trận
Gainare Tottori ghi trung bình 0.58 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Gainare Tottori để thủng lưới cứ mỗi 68 phút tại J.League 2
Gainare Tottori để thủng lưới trung bình 1.32 bàn mỗi trận
Gainare Tottori đạt được 27% trận giữ sạch lưới tại J.League 2
Gainare Tottori để thủng lưới trung bình 0.63 bàn trong hiệp một mỗi trận
Gainare Tottori để thủng lưới trung bình 0.68 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Gainare Tottori ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 95% trong J.League 2
Trong hiệp một, Gainare Tottori ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 90% trong J.League 2
Trong hiệp hai, Gainare Tottori ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 85% trong J.League 2
Thời gian đến bàn thắng
Gainare Tottori ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 79% số bàn thắng trong J.League 2
Gainare Tottori thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 48% số trận đấu trong J.League 2
Gainare Tottori để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 53% số trận đấu trong J.League 2
Gainare Tottori ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 90% số bàn thắng trong J.League 2
Gainare Tottori thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 58% số trận đấu trong J.League 2
Gainare Tottori để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 58% số trận đấu trong J.League 2
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Gainare Tottori đã tham gia trong J.League 2
Gainare Tottori tổng số bàn thắng mỗi trận 2.53 trong mỗi trận tại J.League 2
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 48% đối với Gainare Tottori tại J.League 2
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 53% đối với Gainare Tottori tại J.League 2
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Gainare Tottori đã tham gia trong J.League 2
Gainare Tottori ghi trung bình 1.26 mỗi trận trong hiệp một
Gainare Tottori ghi trung bình 1.26 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 43 cho Gainare Tottori ở J.League 2
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 58 cho Gainare Tottori ở J.League 2
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 43 cho Gainare Tottori ở J.League 2
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 58 cho Gainare Tottori ở J.League 2
Cả hai đội ghi bàn
Gainare Tottori đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 48% trận đấu tại J.League 2
Gainare Tottori ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 27% trận đấu tại J.League 2
Gainare Tottori ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 22% trận đấu của đội này tại J.League 2
Gainare Tottori đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 6 trận đấu tại J.League 2
Thẻ
Gainare Tottori thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại J.League 2
Gainare Tottori có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại J.League 2
Trong hiệp một, Gainare Tottori thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại J.League 2
Trong hiệp một, Gainare Tottori có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại J.League 2
Trong hiệp hai, Gainare Tottori thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại J.League 2
Trong hiệp hai, Gainare Tottori có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại J.League 2
Thống kê thẻ đội
Gainare Tottori có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của J.League 2
Gainare Tottori có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của J.League 2
Phạt Góc Thống Kê
Gainare Tottori thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại J.League 2
Gainare Tottori có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại J.League 2
Trong hiệp một, Gainare Tottori thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại J.League 2
Trong hiệp một, Gainare Tottori có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở J.League 2
Trong hiệp hai, Gainare Tottori thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại J.League 2
Trong hiệp hai, Gainare Tottori có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở J.League 2
Thống kê phạt góc của đội
Gainare Tottori có trung bình 0 quả phạt góc trong các trận đấu tại J.League 2
Gainare Tottori có trung bình 0 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của J.League 2
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.21 | 24 | 1.11 | 28 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.32 | 17 | 0.95 | 34 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.53 | 20 | 2.05 | 34 |
| CDG | |||
| 48% | 22 | 37% | 36 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 0 | 22 | 0 | 36 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 0 | 22 | 0 | 36 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 0 | 22 | 0 | 36 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 0 | 22 | 0 | 36 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Gainare Tottori
-
1 Miki N.4
-
2 Hoshi K.3
-
3 Yajima S.3
-
Albirex Niigata
-
1 Moraes M.5
-
2 Wakatsuki Y.3
-
3 Kasai K.3
Thống kê theo cầu thủ
Gainare Tottori Dự đoán
| Gifu | - | Gainare Tottori |
| 44% | 22% | 34% |
Làm mới